105
CB
F. Rijkaard
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CB
105
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
95
96
95
95
99
97
101
96
96
102
102
100
100
99
99
102
Tốc độ
96
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
100
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
92
Vô lê
82
Penalty
86
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
86
Chuyền dài
101
Đá phạt
88
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
90
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
98
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé