108
CDM
F. Rijkaard
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Rijkaard
CDM
108
CM
107
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
102
102
101
101
104
103
105
102
102
105
105
103
103
102
102
105
Tốc độ
100
Sút
98
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
97
Dứt điểm
97
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
103
Vô lê
82
Penalty
90
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
91
Chuyền dài
105
Đá phạt
90
Sút xoáy
90
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
108
Thể lực
106
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~1995 |
Ajax
|
|
| 1988~1993 |
AC Milan
|
|
| 1987~1988 |
Real Zaragoza
|
|
| 1980~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia