116
CM
S. Gerrard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Gerrard
CM
116
CAM
115
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
111
112
111
111
113
112
108
112
112
104
104
106
106
107
107
104
Tốc độ
110
Sút
112
Chuyền bóng
113
Rê bóng
110
Phòng thủ
100
Thể chất
110
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
107
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
108
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
117
Đá phạt
113
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
114
Khéo léo
105
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
109
Thể lực
115
Quyết đoán
112
Nhảy
103
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé