119
CM
S. Gerrard
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Gerrard
CM
119
CAM
119
RM
118
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
115
115
115
115
116
116
115
115
115
113
113
114
114
114
114
113
Tốc độ
112
Sút
116
Chuyền bóng
118
Rê bóng
114
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
113
Lực sút
121
Sút xa
121
Chọn vị trí
117
Vô lê
111
Penalty
112
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
120
Đá phạt
112
Sút xoáy
118
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
112
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
110
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
119
Nhảy
110
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé