115
CM
S. Gerrard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Gerrard
CM
115
CAM
114
RM
114
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
111
111
110
110
112
111
108
111
111
105
105
106
106
107
107
105
Tốc độ
107
Sút
113
Chuyền bóng
114
Rê bóng
109
Phòng thủ
102
Thể chất
109
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
109
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
110
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
112
Chuyền dài
116
Đá phạt
111
Sút xoáy
113
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
105
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
99
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
106
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé