134
CM
S. Gerrard
36
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Gerrard
CM
134
RM
134
CAM
134
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
50
130
131
130
130
131
131
129
131
131
126
126
127
127
128
128
126
Tốc độ
128
Sút
132
Chuyền bóng
134
Rê bóng
129
Phòng thủ
124
Thể chất
129
Tốc độ
128
Tăng tốc
128
Dứt điểm
129
Lực sút
139
Sút xa
137
Chọn vị trí
132
Vô lê
127
Penalty
130
Chuyền ngắn
136
Tầm nhìn
133
Tạt bóng
132
Chuyền dài
135
Đá phạt
132
Sút xoáy
134
Rê bóng
128
Giữ bóng
131
Khéo léo
128
Thăng bằng
132
Phản ứng
128
Kèm người
122
Lấy bóng
128
Cắt bóng
121
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
124
Sức mạnh
126
Thể lực
134
Quyết đoán
133
Nhảy
121
Bình tĩnh
135
TM đổ người
41
TM bắt bóng
43
TM phát bóng
45
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé