120
RM
S. Gerrard
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Gerrard
RM
120
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
115
116
116
116
117
117
113
117
117
110
110
112
112
113
113
110
Tốc độ
113
Sút
118
Chuyền bóng
119
Rê bóng
115
Phòng thủ
107
Thể chất
113
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
116
Lực sút
123
Sút xa
122
Chọn vị trí
117
Vô lê
117
Penalty
112
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
121
Chuyền dài
120
Đá phạt
114
Sút xoáy
120
Rê bóng
115
Giữ bóng
118
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
119
Nhảy
108
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia