117
CM
S. Gerrard
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Gerrard
CM
117
RM
116
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
112
113
113
113
114
114
110
113
113
106
106
108
108
109
109
106
Tốc độ
109
Sút
114
Chuyền bóng
116
Rê bóng
112
Phòng thủ
103
Thể chất
110
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
112
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
109
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
114
Chuyền dài
119
Đá phạt
111
Sút xoáy
114
Rê bóng
111
Giữ bóng
115
Khéo léo
109
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
106
Thể lực
115
Quyết đoán
116
Nhảy
104
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé