118
CM
S. Gerrard
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Gerrard
CM
118
CDM
114
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
113
114
113
113
115
114
111
113
113
108
108
110
110
110
110
108
Tốc độ
108
Sút
116
Chuyền bóng
116
Rê bóng
112
Phòng thủ
105
Thể chất
112
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
111
Lực sút
125
Sút xa
125
Chọn vị trí
113
Vô lê
112
Penalty
112
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
114
Chuyền dài
119
Đá phạt
113
Sút xoáy
117
Rê bóng
112
Giữ bóng
117
Khéo léo
106
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
103
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
117
Nhảy
102
Bình tĩnh
113
TM đổ người
36
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
36
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia