118
CB
A. Nesta
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
118
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
99
99
99
99
105
101
113
101
101
115
115
111
111
109
109
115
Tốc độ
113
Sút
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
118
Thể chất
112
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
89
Lực sút
98
Sút xa
81
Chọn vị trí
76
Vô lê
86
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
82
Chuyền dài
115
Đá phạt
80
Sút xoáy
85
Rê bóng
101
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
119
Lấy bóng
117
Cắt bóng
118
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
113
Thể lực
110
Quyết đoán
116
Nhảy
113
Bình tĩnh
113
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
31
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 첸나이 FC | |
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia