117
CB
A. Nesta
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
117
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
97
98
97
97
104
99
111
99
99
114
114
110
110
107
107
114
Tốc độ
112
Sút
85
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
116
Thể chất
112
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
85
Lực sút
94
Sút xa
80
Chọn vị trí
78
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
80
Chuyền dài
113
Đá phạt
77
Sút xoáy
87
Rê bóng
97
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
117
Lấy bóng
114
Cắt bóng
117
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
112
Thể lực
109
Quyết đoán
116
Nhảy
115
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 첸나이 FC | |
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia