90
CB
A. Nesta
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
90
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
61
61
60
60
67
61
80
64
64
87
87
81
81
78
78
87
Tốc độ
79
Sút
41
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
81
Tăng tốc
77
Dứt điểm
38
Lực sút
51
Sút xa
40
Chọn vị trí
37
Vô lê
43
Penalty
49
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
51
Chuyền dài
64
Đá phạt
37
Sút xoáy
46
Rê bóng
63
Giữ bóng
73
Khéo léo
40
Thăng bằng
54
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
91
Thể lực
75
Quyết đoán
88
Nhảy
79
Bình tĩnh
76
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 첸나이 FC | |
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia