101
CB
A. Nesta
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
101
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
78
79
79
79
86
81
95
82
82
98
98
93
93
91
91
98
Tốc độ
92
Sút
61
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
101
Thể chất
94
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
54
Chọn vị trí
63
Vô lê
43
Penalty
61
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
67
Chuyền dài
94
Đá phạt
54
Sút xoáy
60
Rê bóng
79
Giữ bóng
91
Khéo léo
86
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
105
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
85
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 첸나이 FC | |
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia