124
CB
A. Nesta
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
124
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
105
106
105
105
113
108
120
108
108
121
121
118
118
116
116
121
Tốc độ
120
Sút
96
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
123
Thể chất
120
Tốc độ
122
Tăng tốc
119
Dứt điểm
95
Lực sút
104
Sút xa
91
Chọn vị trí
79
Vô lê
97
Penalty
119
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
89
Chuyền dài
124
Đá phạt
87
Sút xoáy
95
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
122
Phản ứng
121
Kèm người
125
Lấy bóng
121
Cắt bóng
125
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
126
Sức mạnh
119
Thể lực
121
Quyết đoán
122
Nhảy
122
Bình tĩnh
119
TM đổ người
34
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 첸나이 FC | |
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia