118
CB
A. Nesta
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
118
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
98
99
98
98
105
101
112
101
101
115
115
111
111
109
109
115
Tốc độ
113
Sút
86
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
117
Thể chất
113
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
87
Lực sút
94
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
82
Chuyền dài
113
Đá phạt
77
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
118
Lấy bóng
115
Cắt bóng
118
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
112
Thể lực
112
Quyết đoán
117
Nhảy
116
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 첸나이 FC | |
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé