109
CB
A. Nesta
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
109
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
87
86
86
86
93
88
102
89
89
106
106
101
101
99
99
106
Tốc độ
104
Sút
72
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
108
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
74
Lực sút
86
Sút xa
60
Chọn vị trí
61
Vô lê
69
Penalty
63
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
72
Chuyền dài
103
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
89
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
109
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
103
Thể lực
97
Quyết đoán
106
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 첸나이 FC | |
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé