115
CM
Park Ji Sung
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Sung Park
CM
115
CAM
115
LM
115
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
109
112
112
112
112
112
112
112
112
110
109
112
112
112
112
110
Tốc độ
114
Sút
106
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
108
Chọn vị trí
119
Vô lê
101
Penalty
96
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
107
Chuyền dài
110
Đá phạt
102
Sút xoáy
108
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
115
Lấy bóng
109
Cắt bóng
115
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
99
Thể lực
121
Quyết đoán
121
Nhảy
101
Bình tĩnh
120
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2005~2012 |
Manchester United
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia