116
LM
Park Ji Sung
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Sung Park
LM
116
RM
116
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
108
112
112
112
111
112
111
113
113
109
109
111
111
112
112
109
Tốc độ
114
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
120
Vô lê
99
Penalty
96
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
107
Chuyền dài
104
Đá phạt
93
Sút xoáy
103
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
116
Kèm người
114
Lấy bóng
103
Cắt bóng
114
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
101
Thể lực
117
Quyết đoán
121
Nhảy
100
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2005~2012 |
Manchester United
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia