120
CAM
Park Ji Sung
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Sung Park
CAM
120
LW
120
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
42
115
117
117
117
117
117
117
117
117
115
114
117
117
117
117
115
Tốc độ
118
Sút
112
Chuyền bóng
115
Rê bóng
119
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
112
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
121
Vô lê
107
Penalty
104
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
111
Chuyền dài
109
Đá phạt
107
Sút xoáy
110
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
124
Phản ứng
119
Kèm người
117
Lấy bóng
114
Cắt bóng
122
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
107
Thể lực
126
Quyết đoán
126
Nhảy
107
Bình tĩnh
125
TM đổ người
32
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2005~2012 |
Manchester United
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé