112
RM
Park Ji Sung
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Sung Park
RM
112
LM
112
CM
112
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
105
108
108
108
109
109
109
109
109
106
106
109
109
109
109
106
Tốc độ
112
Sút
99
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
106
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
101
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
115
Vô lê
97
Penalty
94
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
102
Chuyền dài
102
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
111
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
110
Lấy bóng
104
Cắt bóng
113
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
100
Thể lực
118
Quyết đoán
118
Nhảy
98
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2005~2012 |
Manchester United
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé