118
RW
Park Ji Sung
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Sung Park
RW
118
CM
116
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
111
114
115
115
113
114
111
115
115
106
106
111
111
112
112
106
Tốc độ
117
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
105
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
122
Vô lê
115
Penalty
93
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
107
Chuyền dài
101
Đá phạt
92
Sút xoáy
103
Rê bóng
118
Giữ bóng
118
Khéo léo
117
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
110
Lấy bóng
97
Cắt bóng
117
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
97
Thể lực
123
Quyết đoán
118
Nhảy
100
Bình tĩnh
120
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2005~2012 |
Manchester United
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia