111
LM
Park Ji Sung
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Sung Park
LM
111
RM
111
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
104
107
107
107
107
107
108
108
108
105
105
108
108
108
108
105
Tốc độ
109
Sút
99
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
101
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
113
Vô lê
95
Penalty
91
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
105
Chuyền dài
100
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
109
Lấy bóng
104
Cắt bóng
111
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
97
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
96
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2005~2012 |
Manchester United
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia