110
CM
Park Ji Sung
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Sung Park
CM
110
CAM
110
LM
110
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
104
107
107
107
107
107
107
107
107
105
104
107
107
107
107
105
Tốc độ
109
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
103
Lực sút
99
Sút xa
103
Chọn vị trí
114
Vô lê
96
Penalty
91
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
102
Chuyền dài
105
Đá phạt
97
Sút xoáy
98
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
110
Lấy bóng
104
Cắt bóng
110
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
94
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
96
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2005~2012 |
Manchester United
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia