111
ST
D. Forlán
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Forlán
ST
111
CF
111
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
108
108
106
106
99
106
82
105
105
75
75
80
80
84
84
75
Tốc độ
104
Sút
112
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
58
Thể chất
99
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
112
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
112
Vô lê
112
Penalty
110
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
100
Chuyền dài
91
Đá phạt
108
Sút xoáy
113
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
57
Lấy bóng
50
Cắt bóng
58
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
99
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
101
Bình tĩnh
113
TM đổ người
11
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키치 스포츠 클럽 | |
| 2016~2017 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2015~2016 | 페나롤 아틀레치쿠 클루비 | |
| 2014~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2004 |
Manchester United
|
|
| 1998~2002 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia