122
CF
D. Forlán
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Forlán
CF
122
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
119
119
118
118
110
117
92
117
117
84
84
91
91
96
96
84
Tốc độ
116
Sút
124
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
65
Thể chất
110
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
123
Lực sút
127
Sút xa
126
Chọn vị trí
121
Vô lê
122
Penalty
121
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
119
Chuyền dài
100
Đá phạt
125
Sút xoáy
125
Rê bóng
116
Giữ bóng
121
Khéo léo
115
Thăng bằng
120
Phản ứng
117
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
65
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
110
Thể lực
118
Quyết đoán
103
Nhảy
112
Bình tĩnh
125
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키치 스포츠 클럽 | |
| 2016~2017 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2015~2016 | 페나롤 아틀레치쿠 클루비 | |
| 2014~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2004 |
Manchester United
|
|
| 1998~2002 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia