70
ST
D. Forlán
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Forlán
ST
70
CF
69
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
67
66
65
65
56
64
38
63
63
31
31
37
37
41
41
31
Tốc độ
63
Sút
72
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
12
Thể chất
59
Tốc độ
65
Tăng tốc
62
Dứt điểm
72
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
70
Vô lê
67
Penalty
69
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
61
Chuyền dài
50
Đá phạt
68
Sút xoáy
73
Rê bóng
62
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
66
Kèm người
10
Lấy bóng
5
Cắt bóng
5
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
5
Sức mạnh
57
Thể lực
64
Quyết đoán
58
Nhảy
60
Bình tĩnh
75
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키치 스포츠 클럽 | |
| 2016~2017 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2015~2016 | 페나롤 아틀레치쿠 클루비 | |
| 2014~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2004 |
Manchester United
|
|
| 1998~2002 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia