117
ST
D. Forlán
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Forlán
ST
117
CF
116
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
114
113
112
112
105
112
88
110
110
80
80
86
86
90
90
80
Tốc độ
110
Sút
117
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
63
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
117
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
120
Vô lê
114
Penalty
113
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
103
Chuyền dài
97
Đá phạt
111
Sút xoáy
117
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
105
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
107
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키치 스포츠 클럽 | |
| 2016~2017 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2015~2016 | 페나롤 아틀레치쿠 클루비 | |
| 2014~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2004 |
Manchester United
|
|
| 1998~2002 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia