109
CF
D. Forlán
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Forlán
CF
109
ST
109
CAM
108
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
106
106
105
105
96
105
76
104
104
68
68
75
75
80
80
68
Tốc độ
102
Sút
110
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
47
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
109
Lực sút
113
Sút xa
115
Chọn vị trí
109
Vô lê
106
Penalty
108
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
106
Chuyền dài
88
Đá phạt
114
Sút xoáy
112
Rê bóng
104
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
47
Lấy bóng
38
Cắt bóng
42
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
99
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
98
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키치 스포츠 클럽 | |
| 2016~2017 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2015~2016 | 페나롤 아틀레치쿠 클루비 | |
| 2014~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2004 |
Manchester United
|
|
| 1998~2002 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé