112
CF
D. Forlán
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Forlán
CF
112
ST
112
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
109
109
107
107
99
107
81
106
106
73
74
80
80
84
84
73
Tốc độ
105
Sút
115
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
55
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
115
Lực sút
116
Sút xa
118
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
110
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
95
Đá phạt
109
Sút xoáy
114
Rê bóng
105
Giữ bóng
111
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
53
Lấy bóng
48
Cắt bóng
51
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
100
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
99
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키치 스포츠 클럽 | |
| 2016~2017 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2015~2016 | 페나롤 아틀레치쿠 클루비 | |
| 2014~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2004 |
Manchester United
|
|
| 1998~2002 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia