124
ST
D. Forlán
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Forlán
ST
124
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
121
121
119
119
111
119
94
117
117
87
87
93
93
97
97
87
Tốc độ
118
Sút
126
Chuyền bóng
112
Rê bóng
118
Phòng thủ
70
Thể chất
112
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
127
Lực sút
128
Sút xa
127
Chọn vị trí
127
Vô lê
120
Penalty
125
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
109
Chuyền dài
102
Đá phạt
120
Sút xoáy
126
Rê bóng
117
Giữ bóng
122
Khéo léo
117
Thăng bằng
118
Phản ứng
120
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
111
Thể lực
121
Quyết đoán
105
Nhảy
115
Bình tĩnh
126
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 키치 스포츠 클럽 | |
| 2016~2017 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2015~2016 | 페나롤 아틀레치쿠 클루비 | |
| 2014~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2004 |
Manchester United
|
|
| 1998~2002 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé