109
CB
J. Kohler
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jurgen Kohler
CB
109
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
90
88
86
86
90
87
101
88
88
106
106
100
100
98
98
106
Tốc độ
98
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
68
Chọn vị trí
86
Vô lê
67
Penalty
67
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
70
Chuyền dài
89
Đá phạt
62
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
91
Khéo léo
90
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
109
Lấy bóng
107
Cắt bóng
109
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
108
Thể lực
103
Quyết đoán
111
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2002 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1991~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1989~1991 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1989 |
1. FC Cologne
|
|
| 1983~1987 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández