118
ST
M. van Basten
30
32
115
113
111
111
104
111
88
109
109
82
82
86
86
89
89
82
Tốc độ
111
Sút
118
Chuyền bóng
103
Rê bóng
112
Phòng thủ
64
Thể chất
108
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
120
Lực sút
118
Sút xa
115
Chọn vị trí
119
Vô lê
118
Penalty
119
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
98
Chuyền dài
98
Đá phạt
110
Sút xoáy
116
Rê bóng
111
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
59
Lấy bóng
54
Cắt bóng
67
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
111
Thể lực
112
Quyết đoán
97
Nhảy
117
Bình tĩnh
121
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1987~1995 |
AC Milan
|
|
| 1982~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia