114
CAM
M. Laudrup
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CAM
114
CF
114
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
108
111
111
111
106
111
88
111
111
77
77
85
85
90
90
77
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
62
Thể chất
100
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
113
Vô lê
113
Penalty
106
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
107
Chuyền dài
106
Đá phạt
103
Sút xoáy
111
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
114
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
101
Thể lực
111
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
116
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé