110
CDM
R. Keane
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roy Keane
CDM
110
CM
107
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
99
100
98
98
104
101
107
100
100
107
107
104
104
104
104
107
Tốc độ
97
Sút
92
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
87
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
103
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
87
Chuyền dài
107
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
110
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
108
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
Celtic
|
|
| 1993~2005 |
Manchester United
|
|
| 1990~1993 |
Nottingham Forest
|
|
| 1989~1990 | 코브 램블러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé