111
CDM
R. Keane
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roy Keane
CDM
111
CM
110
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
102
103
102
102
107
104
108
103
103
107
107
105
105
105
105
107
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
107
Thể chất
110
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
108
Vô lê
93
Penalty
89
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
90
Chuyền dài
110
Đá phạt
92
Sút xoáy
95
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
113
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
113
Quyết đoán
116
Nhảy
98
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
Celtic
|
|
| 1993~2005 |
Manchester United
|
|
| 1990~1993 |
Nottingham Forest
|
|
| 1989~1990 | 코브 램블러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé