83
CM
R. Keane
15
20
72
74
73
73
80
76
83
74
74
81
81
79
79
79
79
81
Tốc độ
68
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
73
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
68
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
67
Vô lê
62
Penalty
67
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
62
Chuyền dài
82
Đá phạt
68
Sút xoáy
57
Rê bóng
69
Giữ bóng
82
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Phản ứng
84
Kèm người
80
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
78
Thể lực
88
Quyết đoán
90
Nhảy
71
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
Celtic
|
|
| 1993~2005 |
Manchester United
|
|
| 1990~1993 |
Nottingham Forest
|
|
| 1989~1990 | 코브 램블러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia