86
CM
R. Keane
16
21
76
77
75
75
83
79
87
77
77
86
86
82
82
82
82
86
Tốc độ
67
Sút
72
Chuyền bóng
80
Rê bóng
76
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
67
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
74
Vô lê
66
Penalty
72
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
67
Chuyền dài
84
Đá phạt
73
Sút xoáy
70
Rê bóng
71
Giữ bóng
86
Khéo léo
67
Thăng bằng
73
Phản ứng
88
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
90
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
86
Thể lực
86
Quyết đoán
95
Nhảy
78
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
Celtic
|
|
| 1993~2005 |
Manchester United
|
|
| 1990~1993 |
Nottingham Forest
|
|
| 1989~1990 | 코브 램블러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia