117
CM
R. Keane
29
32
108
110
108
108
114
111
114
109
109
113
114
111
111
111
111
113
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
113
Thể chất
115
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
95
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
115
Vô lê
97
Penalty
90
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
91
Chuyền dài
116
Đá phạt
94
Sút xoáy
102
Rê bóng
111
Giữ bóng
114
Khéo léo
106
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
112
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
114
Thể lực
118
Quyết đoán
118
Nhảy
110
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
Celtic
|
|
| 1993~2005 |
Manchester United
|
|
| 1990~1993 |
Nottingham Forest
|
|
| 1989~1990 | 코브 램블러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia