115
CM
R. Keane
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roy Keane
CM
115
CDM
115
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
107
108
106
106
112
109
112
107
107
111
111
109
109
109
109
111
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
114
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
100
Lực sút
107
Sút xa
110
Chọn vị trí
112
Vô lê
94
Penalty
96
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
93
Chuyền dài
114
Đá phạt
96
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
111
Khéo léo
103
Thăng bằng
118
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
111
Thể lực
118
Quyết đoán
119
Nhảy
105
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
Celtic
|
|
| 1993~2005 |
Manchester United
|
|
| 1990~1993 |
Nottingham Forest
|
|
| 1989~1990 | 코브 램블러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia