93
CM
R. Keane
17
20
81
84
83
83
90
87
91
84
84
89
89
87
87
87
87
89
Tốc độ
75
Sút
77
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
88
Thể chất
94
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
90
Chọn vị trí
75
Vô lê
65
Penalty
72
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
73
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
78
Thăng bằng
92
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
99
Quyết đoán
98
Nhảy
82
Bình tĩnh
84
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
Celtic
|
|
| 1993~2005 |
Manchester United
|
|
| 1990~1993 |
Nottingham Forest
|
|
| 1989~1990 | 코브 램블러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia