105
CM
A. Pirlo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pirlo
CM
105
CDM
103
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
92
97
97
97
102
99
100
99
99
93
93
96
96
98
98
93
Tốc độ
87
Sút
92
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
84
Lực sút
101
Sút xa
105
Chọn vị trí
89
Vô lê
77
Penalty
100
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
103
Chuyền dài
110
Đá phạt
109
Sút xoáy
109
Rê bóng
102
Giữ bóng
109
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
90
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
90
Thể lực
104
Quyết đoán
92
Nhảy
80
Bình tĩnh
109
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
New York City FC
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2001 |
|
|
| 2001~2011 |
AC Milan
|
|
| 1999~2000 |
|
|
| 1998~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1998 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé