120
CM
A. Pirlo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pirlo
CM
120
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
107
113
113
113
117
115
110
115
115
101
100
107
107
110
110
101
Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
120
Rê bóng
117
Phòng thủ
98
Thể chất
104
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
98
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
107
Vô lê
93
Penalty
117
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
118
Chuyền dài
122
Đá phạt
119
Sút xoáy
123
Rê bóng
115
Giữ bóng
123
Khéo léo
112
Thăng bằng
117
Phản ứng
112
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
107
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
100
Thể lực
121
Quyết đoán
99
Nhảy
92
Bình tĩnh
123
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
New York City FC
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2001 |
|
|
| 2001~2011 |
AC Milan
|
|
| 1999~2000 |
|
|
| 1998~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1998 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé