112
CM
A. Pirlo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pirlo
CM
112
CDM
108
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
100
105
105
105
109
107
105
106
106
97
96
102
102
104
104
97
Tốc độ
95
Sút
101
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
91
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
101
Vô lê
85
Penalty
114
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
111
Chuyền dài
116
Đá phạt
115
Sút xoáy
115
Rê bóng
108
Giữ bóng
117
Khéo léo
103
Thăng bằng
109
Phản ứng
103
Kèm người
97
Lấy bóng
103
Cắt bóng
107
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
113
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
117
TM đổ người
27
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
New York City FC
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2001 |
|
|
| 2001~2011 |
AC Milan
|
|
| 1999~2000 |
|
|
| 1998~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1998 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia