109
CM
A. Pirlo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pirlo
CM
109
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
97
102
102
102
106
104
99
104
104
90
89
96
96
99
99
90
Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
108
Rê bóng
106
Phòng thủ
87
Thể chất
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
87
Lực sút
108
Sút xa
108
Chọn vị trí
102
Vô lê
82
Penalty
104
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
113
Đá phạt
112
Sút xoáy
112
Rê bóng
105
Giữ bóng
114
Khéo léo
97
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
101
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
87
Thể lực
110
Quyết đoán
90
Nhảy
81
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
New York City FC
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2001 |
|
|
| 2001~2011 |
AC Milan
|
|
| 1999~2000 |
|
|
| 1998~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1998 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé