105
CDM
A. Pirlo
23
27
91
96
96
96
102
98
102
98
98
94
94
97
97
100
100
94
Tốc độ
85
Sút
90
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
95
Thể chất
92
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
79
Lực sút
102
Sút xa
106
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
102
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
105
Chuyền dài
109
Đá phạt
110
Sút xoáy
108
Rê bóng
98
Giữ bóng
113
Khéo léo
93
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
103
Cắt bóng
105
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
106
Quyết đoán
95
Nhảy
78
Bình tĩnh
110
TM đổ người
24
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
New York City FC
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2001 |
|
|
| 2001~2011 |
AC Milan
|
|
| 1999~2000 |
|
|
| 1998~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1998 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé