122
CM
A. Pirlo
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pirlo
CM
122
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
110
115
116
116
119
118
114
117
117
106
105
111
111
114
114
106
Tốc độ
107
Sút
111
Chuyền bóng
124
Rê bóng
120
Phòng thủ
105
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
100
Lực sút
124
Sút xa
124
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
128
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
126
Tạt bóng
124
Chuyền dài
126
Đá phạt
125
Sút xoáy
126
Rê bóng
120
Giữ bóng
124
Khéo léo
115
Thăng bằng
120
Phản ứng
113
Kèm người
109
Lấy bóng
104
Cắt bóng
109
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
122
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
127
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
New York City FC
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2001 |
|
|
| 2001~2011 |
AC Milan
|
|
| 1999~2000 |
|
|
| 1998~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1998 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé