112
CM
A. Pirlo
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pirlo
CM
112
CDM
107
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
99
105
105
105
109
107
104
106
106
94
93
100
100
102
102
94
Tốc độ
95
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
109
Phòng thủ
94
Thể chất
96
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
90
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
103
Vô lê
83
Penalty
109
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
109
Chuyền dài
115
Đá phạt
114
Sút xoáy
113
Rê bóng
109
Giữ bóng
116
Khéo léo
100
Thăng bằng
107
Phản ứng
101
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
108
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
92
Thể lực
111
Quyết đoán
91
Nhảy
83
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
New York City FC
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2001 |
|
|
| 2001~2011 |
AC Milan
|
|
| 1999~2000 |
|
|
| 1998~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1998 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé