105
RM
D. Beckham
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
105
CM
105
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
99
101
102
102
102
102
95
102
102
89
89
92
92
95
95
89
Tốc độ
96
Sút
101
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
83
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
97
Lực sút
106
Sút xa
109
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
107
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
113
Chuyền dài
109
Đá phạt
112
Sút xoáy
111
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
81
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
93
Thể lực
103
Quyết đoán
106
Nhảy
86
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia