112
RM
D. Beckham
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
112
CM
112
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
106
108
109
109
109
109
105
109
109
100
100
104
104
105
105
100
Tốc độ
105
Sút
109
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
97
Thể chất
106
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
107
Vô lê
107
Penalty
116
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
118
Chuyền dài
116
Đá phạt
118
Sút xoáy
118
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
107
Thăng bằng
115
Phản ứng
106
Kèm người
94
Lấy bóng
100
Cắt bóng
96
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
101
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
96
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia