107
RM
D. Beckham
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Beckham
RM
107
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
22
100
102
103
103
102
103
96
104
104
89
89
94
94
96
96
89
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
102
Phòng thủ
84
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
103
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
115
Chuyền dài
110
Đá phạt
113
Sút xoáy
114
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
82
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
90
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2009~2009 |
AC Milan
|
|
| 2007~2013 |
LA Galaxy
|
|
| 2003~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1995 |
Preston North End
|
|
| 1993~2003 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia